露天
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "露天" (lùtiān) mang nghĩa "ngoài trời", kết hợp bởi 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露. • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 露天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngoài trời
Ví dụ (5)
昨晚我们看了一场露天电影。
Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim ngoài trời.
We watched an open-air movie last night.
这个周末市中心有一个露天音乐会。
Cuối tuần này ở trung tâm thành phố có một buổi hòa nhạc ngoài trời.
There will be an open-air concert downtown this weekend.
天气很好的时候,我喜欢在露天咖啡馆喝下午茶。
Khi thời tiết đẹp, tôi thích uống trà chiều ở quán cà phê ngoài trời.
When the weather is nice, I like to have afternoon tea at an open-air café.
这个村庄附近有一个大型的露天煤矿。
Gần ngôi làng này có một mỏ than lộ thiên cỡ lớn.
There is a large open-pit coal mine near this village.
夏天,很多年轻人喜欢去露天游泳池游泳。
Mùa hè, nhiều thanh niên thích đi bơi ở hồ bơi ngoài trời.
In summer, many young people like to swim in outdoor swimming pools.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây