露面
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "露面" (lòu//miàn) mang nghĩa "xuất hiện, lộ diện", kết hợp bởi 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露. • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 露面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'lòu / miàn')
Nghĩa:xuất hiện, lộ diện
Ví dụ (5)
他已经很久没有在公众面前露面了。
Anh ấy đã rất lâu không lộ diện trước công chúng.
He hasn't appeared in public for a long time.
老板在会议快结束时才露面。
Ông chủ mãi đến khi cuộc họp sắp kết thúc mới xuất hiện.
The boss didn't show up until the meeting was almost over.
这是丑闻发生后他的首次公开露面。
Đây là lần xuất hiện công khai đầu tiên của anh ấy sau vụ bê bối.
This was his first public appearance since the scandal.
你在派对上露个面就行,不需要待太久。
Bạn chỉ cần lộ diện một chút ở bữa tiệc là được, không cần ở lại quá lâu.
You just need to show up at the party; you don't have to stay long.
那个神秘的嘉宾始终没有露面。
Vị khách mời bí ẩn đó từ đầu đến cuối vẫn không xuất hiện.
That mysterious guest never showed up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây