灸
ノフ丶丶ノノ丶
7
—
Gợi nhớ
Dùng ngọn lửa (火) hơ ngải cứu áp lên huyệt đạo trong thời gian dài lâu (久) để trị bệnh gọi là phép cứu ngải (灸).
Thành phần cấu tạo
灸
dùng nhiệt/ngải cứu để trị bệnh
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau / âm đọc (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (phía dưới)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:dùng nhiệt/ngải cứu để trị bệnh
Ví dụ (5)
老中医用艾草为病人灸穴位。
Bác sĩ đông y dùng ngải cứu để hơ huyệt vị cho bệnh nhân.
The traditional Chinese doctor applied moxibustion on acupoints with moxa.
灸法能够温通经络。
Phương pháp cứu có thể làm ấm thông kinh lạc.
Moxibustion can warm and clear the meridians.
背部受凉后,灸一灸舒服多了。
Sau khi lưng bị nhiễm lạnh, hơ ngải cứu một chút dễ chịu hơn nhiều.
After the back caught a cold, applying moxibustion felt much better.
针与灸结合治疗效果更好。
Châm và cứu kết hợp lại điều trị hiệu quả tốt hơn.
Combining acupuncture and moxibustion gives better treatment results.
艾灸是中国传统中医学的特色。
Cứu ngải là đặc sắc của y học cổ truyền Trung Quốc.
Moxibustion is a feature of traditional Chinese medicine.
2
Danh từ
Nghĩa:phép cứu trong moxibustion/y học cổ truyền
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây