针灸
HSK 5+ (Văn hóa/Y tế)
—
Gợi nhớ
Từ "针灸" (zhēnjiǔ) mang nghĩa "châm cứu", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 灸 (jiǔ - cứu): "dùng nhiệt/ngải cứu để trị bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 灸: Dùng ngọn lửa (火) hơ ngải cứu áp lên huyệt đạo trong thời gian dài lâu (久) để trị bệnh gọi là phép cứu ngải (灸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 针灸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:châm cứu (bao gồm châm kim và cứu ngải).
Ví dụ (5)
你试过中医针灸吗?
Bạn đã thử châm cứu Đông y bao giờ chưa?
Have you ever tried traditional Chinese acupuncture?
针灸可以治疗很多慢性病。
Châm cứu có thể điều trị rất nhiều bệnh mãn tính.
Acupuncture can treat many chronic illnesses.
我很怕痛,不敢做针灸。
Tôi rất sợ đau, không dám châm cứu.
I'm afraid of pain, so I don't dare try acupuncture.
针灸不仅能治病,还能减肥。
Châm cứu không những trị được bệnh mà còn có thể giảm béo.
Acupuncture can not only treat illnesses, but also help with weight loss.
这是人体的针灸穴位图。
Đây là sơ đồ huyệt vị châm cứu trên cơ thể người.
This is a chart of the acupuncture points on the human body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây