枝繁叶茂
—
Gợi nhớ
Từ "枝繁叶茂" (zhīfányèmào) mang nghĩa "cành lá sum suê", kết hợp bởi 枝 (zhī - chi): "Cành" + 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 叶 (yè - diệp): "Lá" + 茂 (mào - mậu): "Um tùm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝. • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶). • Chữ 茂: Cỏ cây (艹) vào mùa sinh trưởng vươn cành lá rậm rạp như rừng giáo mác (戊), tạo nên vẻ tốt tươi, um tùm (茂).
Thành phần cấu tạo
枝繁叶茂
cành lá sum suê
Phân tích từ 枝繁叶茂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cành lá sum suê
Ví dụ (3)
这棵古老的大槐树在雨水的滋润下枝繁叶茂。
Cây hòe cổ thụ này dưới sự thấm nhuần của nước mưa đã cành lá sum suê.
Nourished by the rain, this ancient pagoda tree has lush branches and foliage.
经过精心的照料,院子里的果树长得枝繁叶茂。
Qua sự chăm sóc tỉ mỉ, cây ăn quả trong sân vườn đã phát triển cành lá tươi tốt.
With careful tending, the fruit trees in the courtyard grew lush and leafy.
只有根基深厚,企业才能像大树一样枝繁叶茂。
Chỉ khi có nền móng vững chắc, doanh nghiệp mới có thể phát triển sum suê như một cây đại thụ.
Only with a deep foundation can an enterprise flourish like a great tree with lush branches and leaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây