笆
ノ一丶ノ一丶フ丨一フ
10
—
Gợi nhớ
Những thanh tre trúc (⺮) được đan kết bám chặt (巴) vào nhau tạo thành tấm phên, hàng rào tre bảo vệ sân vườn (笆).
Thành phần cấu tạo
笆
Hàng rào tre/trúc
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (phía dưới)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hàng rào tre/trúc
Ví dụ (3)
院子四周围上了竹笆。
Bốn phía xung quanh sân rào hàng rào tre.
Bamboo fences surrounded the courtyard.
小狗从篱笆缝隙里钻了出来。
Chú chó nhỏ chui ra từ kẽ hở hàng rào tre.
The puppy squeezed out from the bamboo fence gap.
人们用柴笆挡住风沙。
Mọi người dùng rào củi chặn cát gió.
People used wickerwork to block wind and sand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây