Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
笆
bā
Hàng rào tre/trúc
Hán việt: ba
ノ一丶ノ一丶フ丨一フ
10
—

Gợi nhớ

Những thanh tre trúc (⺮) được đan kết bám chặt (巴) vào nhau tạo thành tấm phên, hàng rào tre bảo vệ sân vườn (笆).

Thành phần cấu tạo

笆
bā
Hàng rào tre/trúc
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hàng rào tre/trúc
Ví dụ (3)
yuànzi院子sì四zhōuwéi周围shàng上le了zhú竹bā笆。
Bốn phía xung quanh sân rào hàng rào tre.
Bamboo fences surrounded the courtyard.
xiǎogǒu小狗cóng从líbā篱笆fèngxì缝隙lǐ里zuān钻le了chūlái出来。
Chú chó nhỏ chui ra từ kẽ hở hàng rào tre.
The puppy squeezed out from the bamboo fence gap.
rénmen人们yòng用chái柴bā笆dǎngzhù挡住fēngshā风沙。
Mọi người dùng rào củi chặn cát gió.
People used wickerwork to block wind and sand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây