Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
谛
dì
Chân lý, ý nghĩa thấu đáo
Hán việt: đế
丶フ丶一丶ノ丶フ丨フ丨
11
—

Gợi nhớ

Những lời giảng (讠) cao quý và chuẩn mực như bậc đế vương (帝) giúp con người thấu hiểu chân lý, ý nghĩa thấu đáo (谛).

Thành phần cấu tạo

谛
dì
Chân lý, ý nghĩa thấu đáo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:Chân lý, ý nghĩa thấu đáo
Ví dụ (5)
lǐngwù领悟rénshēng人生de的zhēn真dì谛。
Lĩnh hội chân lý của đời người.
Comprehend the true meaning of life.
fú佛xué学zhōng中bāohán包含shēn'ào深奥de的kǔ苦dì谛。
Phật học chứa đựng Khổ đế sâu xa.
Buddhism contains profound truth of suffering.
tànsuǒ探索yǔzhòu宇宙yǔ与wànwù万物de的miào妙dì谛。
Khám phá diệu đế của vũ trụ và vạn vật.
Explore the wonderful truth of universe and all things.
níngshén凝神bǐngxī屏息dì谛tīng听zhe着shēngyīn声音。
Tập trung tinh thần nín thở lắng nghe cẩn thận.
Focus and listen carefully to the sound.
dì谛shì视túhuà图画zhōng中de的měi每gè个xìjié细节。
Quan sát kỹ từng chi tiết trong bức tranh.
Observe carefully every detail in the painting.
2
Động từ
Nghĩa:Quan sát kỹ, nhìn thấu

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây