狩
ノ丨ノ丶丶フ一丨丶
9
—
Gợi nhớ
Người thợ săn dẫn đàn chó săn (犭) đi tuần tra canh giữ vùng rừng núi mùa đông (守) trong những cuộc đi săn bắn (狩).
Thành phần cấu tạo
狩
Săn bắn, đi săn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
守
Chữ Thú
Bảo vệ / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Săn bắn, đi săn
Ví dụ (3)
古代皇帝在秋天举行冬狩活动。
Khu vực này nghiêm cấm mọi hoạt động săn bắn động vật hoang dã.
Ancient emperors held hunting activities in autumn.
猎人在森林里狩猎。
Thợ săn đi săn bắn trong rừng.
Hunters go hunting in the forest.
严格禁止非法狩猎野生动物。
Nghiêm ngặt cấm săn bắn trái phép động vật hoang dã.
Strictly prohibit illegal hunting of wild animals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây