Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蛰
zhé
đốt, chích (côn trùng); ẩn nấp, ngủ đông
Hán việt: chập
一丨一ノフ丶丨フ一丨一丶
12
—

Gợi nhớ

Loài côn trùng (虫) thu mình nắm giữ (执) hơi ấm dưới lòng đất suốt mùa lạnh để ẩn nấp và ngủ đông (蛰).

Thành phần cấu tạo

蛰
zhé
đốt, chích (côn trùng); ẩn nấp, ngủ đông
执
Chấp
Cầm nắm / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây