Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
皎
jiǎo
Sáng sủa, trong trẻo
Hán việt: kiểu
ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶
11
—

Gợi nhớ

Ánh trăng màu trắng tinh khôi (白) đan xen giao hòa (交) trên bầu trời đêm tạo nên khung cảnh sáng sủa, trong trẻo (皎).

Thành phần cấu tạo

皎
jiǎo
Sáng sủa, trong trẻo
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây