皎
ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶
11
—
Gợi nhớ
Ánh trăng màu trắng tinh khôi (白) đan xen giao hòa (交) trên bầu trời đêm tạo nên khung cảnh sáng sủa, trong trẻo (皎).
Thành phần cấu tạo
皎
Sáng sủa, trong trẻo
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (28)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:Sáng sủa, trong trẻo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây