Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
桉
ān
cây bạch đàn
Hán việt: án
一丨ノ丶丶丶フフノ一
10
—

Gợi nhớ

Loài cây thân gỗ (木) mọc thẳng tắp mang lại bóng mát bình yên (安) cho vùng đất chính là cây khuynh diệp, cây bạch đàn (桉).

Thành phần cấu tạo

桉
ān
cây bạch đàn
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
安
An
Yên / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây