往里面
—
Gợi nhớ
Từ "往里面" (wǎng lǐ miàn) mang nghĩa "Về phía trong, vào trong", kết hợp bởi 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 往里面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Về phía trong, vào trong
Ví dụ (3)
请大家往里面走,不要堵在门口。
Xin mọi người đi vào bên trong, đừng đứng chặn ở cửa.
Please move inside, do not block the doorway.
汤快熬好的时候,往里面加一点香菜提味。
Khi canh sắp hầm xong, thêm một chút ngò rí vào trong để tăng hương vị.
When the soup is almost done boiling, add a little cilantro inside to enhance the flavor.
遇到问题时,我们需要往里面深入挖掘原因。
Khi gặp vấn đề, chúng ta cần đào sâu vào bên trong để tìm nguyên nhân.
When encountering a problem, we need to dig deeply inside to find the cause.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây