Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
往里面
wǎng lǐ miàn
Về phía trong, vào trong
Hán việt: vãng lý diện
—

Gợi nhớ

Từ "往里面" (wǎng lǐ miàn) mang nghĩa "Về phía trong, vào trong", kết hợp bởi 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

往里面
wǎng lǐ miàn
Về phía trong, vào trong
往
wǎng • vãng
hướng về
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ, hướng chính (nằm bên phải)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Về phía trong, vào trong
Ví dụ (3)
qǐng请dàjiā大家wǎnglǐmiàn往里面zǒu走,búyào不要dǔ堵zài在ménkǒu门口。
Xin mọi người đi vào bên trong, đừng đứng chặn ở cửa.
Please move inside, do not block the doorway.
tāng汤kuài快áo熬hǎo好de的shíhou时候,wǎng往lǐmiàn里面jiā加yìdiǎn一点xiāngcài香菜tí提wèi味。
Khi canh sắp hầm xong, thêm một chút ngò rí vào trong để tăng hương vị.
When the soup is almost done boiling, add a little cilantro inside to enhance the flavor.
yùdào遇到wèntí问题shí时,wǒmen我们xūyào需要wǎnglǐmiàn往里面shēnrù深入wājué挖掘yuányīn原因。
Khi gặp vấn đề, chúng ta cần đào sâu vào bên trong để tìm nguyên nhân.
When encountering a problem, we need to dig deeply inside to find the cause.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây