Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/14 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

这个字_____难了,我不会写。

2Từ vựng

我_____高兴认识你。

3Từ vựng

你会说_____吗?

4Từ vựng

_____是我的老师。

5Từ vựng

你是中国人_____?

6Từ vựng

_____叫玛丽。

7Từ vựng

我_____在做饭。

8Từ vựng

我_____是医生。

9Từ vựng

他是我的_____。

10Từ vựng

你今天_____吗?

11Từ vựng

我有一个_____。

12Từ vựng

这个汉字很_____写。

13Từ vựng

这是我的_____。

14Từ vựng

我们班有十五个_____学生。

Đã trả lời: 0/14 câu