Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 汉语不太难 – Tiếng Hán không khó lắm

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
忙bận, bận rộn, bận bịumáng—
2
吗không? à? nhỉ?ma—
3
很rất, lắmhěn—
4
汉语tiếng Hán, tiếng Trung Quốc, tiếng HoaHànyǔ—
5
难khó, khó khănnán—
6
太quá, lắm, cựctài—
7
爸爸bố, ba, chabàba—
8
妈妈mẹ, mámāma—
9
他anh ấy, cậu ấy, ông ấytā—
10
她cô ấy, chị ấy, bà ấytā—
11
男nam, đàn ông, con trainán—
12
哥哥anh traigēge—
13
弟弟em traidìdi—
14
妹妹em gáimèimei—
Đã kiểm tra 0/14 từ