人才
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "人才" (réncái) mang nghĩa "nhân tài", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人才
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân tài, người có tài, hiền tài, nhân lực chất lượng cao.
Ví dụ (5)
这家公司非常重视人才的培养。
Công ty này rất coi trọng việc bồi dưỡng nhân tài.
This company attaches great importance to cultivating talent.
现在的社会竞争,归根结底是人才的竞争。
Cạnh tranh xã hội hiện nay, suy cho cùng là sự cạnh tranh về nhân tài.
In the end, competition in today’s society is a competition for talent.
我们要去人才市场招聘新员工。
Chúng tôi phải đến thị trường nhân lực (sàn giao dịch việc làm) để tuyển nhân viên mới.
We’re going to the talent market to recruit new employees.
他是一个不可多得的人才。
Anh ấy là một nhân tài hiếm có khó tìm.
He is a rare talent.
为了留住人才,公司提高了福利待遇。
Để giữ chân nhân tài, công ty đã nâng cao chế độ phúc lợi.
To retain talent, the company improved its benefits and compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây