人才梯队
—
Gợi nhớ
Từ "人才梯队" (Réncái tīduì) mang nghĩa "Đội ngũ nhân tài kế cận", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới" + 梯 (tī - thê): "Thang" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人才梯队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đội ngũ nhân tài kế cận
Ví dụ (3)
稳定的人才梯队能降低关键岗位空缺风险。
Đội ngũ kế thừa nhân tài ổn định có thể giảm rủi ro trống vị trí then chốt.
A stable talent pipeline can reduce the risk of vacancies in key positions.
公司正在为销售部门建立人才梯队。
Công ty đang xây dựng đội ngũ kế thừa nhân tài cho phòng kinh doanh.
The company is building a talent pipeline for the sales department.
人才梯队需要定期评估和更新。
Đội ngũ kế thừa nhân tài cần được đánh giá và cập nhật định kỳ.
The talent pipeline needs to be regularly evaluated and updated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây