高潜人才
—
Gợi nhớ
Từ "高潜人才" (Gāo qián réncái) mang nghĩa "Nhân sự tiềm năng cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân sự tiềm năng cao
Ví dụ (3)
高潜人才需要更多挑战性的任务。
Nhân tài tiềm năng cao cần nhiều nhiệm vụ có tính thử thách hơn.
High-potential talent needs more challenging tasks.
公司为高潜人才安排导师辅导。
Công ty sắp xếp cố vấn hướng dẫn cho nhân tài tiềm năng cao.
The company arranges mentorship for high-potential talent.
高潜人才的评估标准包括能力、意愿和价值观。
Tiêu chuẩn đánh giá nhân tài tiềm năng cao bao gồm năng lực, ý chí và giá trị quan.
The evaluation criteria for high-potential talent include ability, aspiration, and values.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây