人才发展
—
Gợi nhớ
Từ "人才发展" (Réncái fāzhǎn) mang nghĩa "Phát triển nhân tài", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới" + 发 (fā - phát): "gửi" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phát triển nhân tài
Ví dụ (3)
人才发展计划覆盖了基层员工和管理者。
Kế hoạch phát triển nhân tài bao phủ cả nhân viên tuyến đầu và quản lý.
The talent development plan covers both frontline employees and managers.
公司把人才发展作为长期战略。
Công ty xem phát triển nhân tài là chiến lược dài hạn.
The company regards talent development as a long-term strategy.
培训只是人才发展的一部分。
Đào tạo chỉ là một phần của phát triển nhân tài.
Training is only a part of talent development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây