人才盘点
—
Gợi nhớ
Từ "人才盘点" (Réncái pándiǎn) mang nghĩa "Rà soát nhân tài", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人才盘点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rà soát nhân tài
Ví dụ (3)
年底的人才盘点帮助公司了解干部储备。
Kiểm kê nhân tài cuối năm giúp công ty hiểu nguồn cán bộ dự trữ.
The year-end talent review helps the company understand its leadership reserve.
人才盘点不能只看业绩,也要看潜力。
Kiểm kê nhân tài không thể chỉ xem thành tích mà còn phải xem tiềm năng.
A talent review should not only look at performance, but also at potential.
各部门经理参加了这次人才盘点会议。
Các trưởng bộ phận đã tham gia cuộc họp kiểm kê nhân tài lần này.
Department managers attended this talent review meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây