Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
盛行
shèngxíng
thịnh hành, lưu hành rộng rãi, phổ biến, lan tràn.
Hán việt: thịnh hành
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "盛行" (shèngxíng) mang nghĩa "thịnh hành", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

盛行
shèngxíng
thịnh hành
盛
shèng / chéng • thịnh
thịnh vượng
成
Thành
Thành / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:thịnh hành, lưu hành rộng rãi, phổ biến, lan tràn.
Ví dụ (5)
tángcháo唐朝shíqī时期,fójiào佛教zài在zhōngguó中国fēicháng非常shèngxíng盛行。
Thời nhà Đường, Phật giáo vô cùng thịnh hành tại Trung Quốc.
During the Tang dynasty, Buddhism was very prevalent in China.
zhè这zhǒng种míxìn迷信huódòng活动zài在nóngcūn农村yídù一度hěn很shèngxíng盛行。
Hoạt động mê tín này đã từng rất phổ biến (lan tràn) ở nông thôn.
This superstitious practice was once very widespread in rural areas.
jìnniánlái近年来,fùgǔ复古fēnggé风格kāishǐ开始zài在niánqīngrén年轻人zhōng中shèngxíng盛行。
Những năm gần đây, phong cách hoài cổ bắt đầu thịnh hành trong giới trẻ.
In recent years, vintage style has become popular among young people.
dāngdì当地shèngxíng盛行hē喝zǎochá早茶de的xísú习俗。
Địa phương này thịnh hành phong tục uống trà sáng.
The custom of having morning tea is popular in the local area.
zhè这zhǒng种guāndiǎn观点zài在xuéshùjiè学术界céngjīng曾经shèngxíng盛行yìshí一时。
Quan điểm này đã từng thịnh hành một thời trong giới học thuật.
This view was once prevalent in academic circles for a time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây