Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
盛会
shènghuì
đại hội lớn, sự kiện trọng đại
Hán việt: thịnh hội
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "盛会" (shènghuì) mang nghĩa "đại hội lớn, sự kiện trọng đại", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).

Thành phần cấu tạo

盛会
shènghuì
đại hội lớn, sự kiện trọng đại
盛
shèng / chéng • thịnh
thịnh vượng
成
Thành
Thành / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đại hội lớn, sự kiện trọng đại
Ví dụ (5)
zhè这cì次àoyùnhuì奥运会shì是yí一cì次tǐyù体育shènghuì盛会。
Thế vận hội lần này là một đại hội thể thao lớn.
This Olympic Games was a major sporting event.
hěn很duō多guójiā国家de的lǐngdǎorén领导人chūxí出席le了zhè这cì次shènghuì盛会。
Lãnh đạo của nhiều quốc gia đã tham dự sự kiện trọng đại này.
Leaders from many countries attended this grand event.
zhè这shì是yí一gè个wénhuà文化jiāoliú交流de的shènghuì盛会。
Đây là một đại hội lớn về giao lưu văn hóa.
This is a grand event for cultural exchange.
dàjiā大家dōu都qīdài期待zhe着sìnián四年yídù一度de的shènghuì盛会。
Mọi người đều mong đợi sự kiện trọng đại bốn năm một lần này.
Everyone is looking forward to this grand event, which takes place once every four years.
zhǎnlǎnhuì展览会kāimùshì开幕式shì是yì一cháng场kōngqián空前de的shènghuì盛会。
Lễ khai mạc triển lãm là một sự kiện trọng đại chưa từng có.
The opening ceremony of the exhibition was an unprecedented grand event.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây