盛会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "盛会" (shènghuì) mang nghĩa "đại hội lớn, sự kiện trọng đại", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại hội lớn, sự kiện trọng đại
Ví dụ (5)
这次奥运会是一次体育盛会。
Thế vận hội lần này là một đại hội thể thao lớn.
This Olympic Games was a major sporting event.
很多国家的领导人出席了这次盛会。
Lãnh đạo của nhiều quốc gia đã tham dự sự kiện trọng đại này.
Leaders from many countries attended this grand event.
这是一个文化交流的盛会。
Đây là một đại hội lớn về giao lưu văn hóa.
This is a grand event for cultural exchange.
大家都期待着四年一度的盛会。
Mọi người đều mong đợi sự kiện trọng đại bốn năm một lần này.
Everyone is looking forward to this grand event, which takes place once every four years.
展览会开幕式是一场空前的盛会。
Lễ khai mạc triển lãm là một sự kiện trọng đại chưa từng có.
The opening ceremony of the exhibition was an unprecedented grand event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây