盛大
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "盛大" (shèngdà) mang nghĩa "long trọng, hoành tráng", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 盛大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:long trọng, hoành tráng
Ví dụ (5)
开幕式非常盛大。
Lễ khai mạc vô cùng hoành tráng.
The opening ceremony was very grand.
他们举行了一场盛大的婚礼。
Họ đã tổ chức một đám cưới thật long trọng.
They held a grand wedding.
学校组织了一次盛大的庆典。
Trường học đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm hoành tráng.
The school organized a grand celebration.
这是一个盛大的节日。
Đây là một ngày lễ thịnh đại.
This is a grand festival.
盛大的游行吸引了许多观众。
Buổi diễu hành hoành tráng đã thu hút rất nhiều khán giả.
The grand parade attracted many spectators.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây