盛产
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "盛产" (shèngchǎn) mang nghĩa "sản xuất nhiều", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 盛产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thịnh sản, sản xuất nhiều, có nhiều, dồi dào (đặc sản/tài nguyên), nổi tiếng về.
Ví dụ (5)
这个地区盛产煤炭和石油。
Khu vực này có nhiều (thịnh sản) than đá và dầu mỏ.
This region is rich in coal and oil.
新疆盛产哈密瓜和葡萄。
Tân Cương nổi tiếng dồi dào dưa Hami và nho.
Xinjiang is known for producing Hami melons and grapes.
泰国盛产大米和热带水果。
Thái Lan sản xuất nhiều gạo và trái cây nhiệt đới.
Thailand is rich in rice and tropical fruit.
这里是鱼米之乡,盛产水稻和鱼虾。
Nơi đây là 'quê hương cá và gạo' (vùng đất trù phú), dồi dào lúa nước và tôm cá.
This is a land of fish and rice, rich in rice and fish and shrimp.
这种草药盛产于深山老林之中。
Loại thảo dược này mọc nhiều ở trong rừng sâu núi thẳm.
This medicinal herb is found in abundance deep in the remote mountains and old forests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây