Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
周密
zhōumì
chu mật, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kín kẽ, chu đáo, thận trọng.
Hán việt: chu mật
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "周密" (zhōumì) mang nghĩa "chu đáo, kỹ lưỡng", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).

Thành phần cấu tạo

周密
zhōumì
chu đáo, kỹ lưỡng
周
zhōu • chu
tuần
冂
Bộ Quynh
Khung, vòng (phía ngoài)
吉
Cát (biến thể)
Tốt lành (phía trong)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chu mật, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kín kẽ, chu đáo, thận trọng.
Ví dụ (5)
wǒmen我们zài在xíngdòng行动qián前zhìdìng制定le了zhōumì周密de的jìhuà计划。
Trước khi hành động, chúng tôi đã vạch ra một kế hoạch tỉ mỉ.
We made a meticulous plan before taking action.
tā他de的sīwéi思维fēicháng非常zhōumì周密,hěn很shǎo少chū出chācuò差错。
Tư duy của anh ấy rất kín kẽ, rất ít khi xảy ra sai sót.
His thinking is very meticulous, and he rarely makes mistakes.
jīngguò经过zhōumì周密de的diàochá调查,jǐngfāng警方zhōngyú终于fāxiàn发现le了xiànsuǒ线索。
Qua quá trình điều tra kỹ lưỡng, cảnh sát cuối cùng cũng phát hiện ra manh mối.
After a thorough investigation, the police finally found a clue.
zhè这shì是yí一cì次zǔzhī组织zhōumì周密de的kǎochá考察huódòng活动。
Đây là một hoạt động khảo sát được tổ chức rất chu đáo.
This was a carefully organized inspection tour.
wèile为了quèbǎo确保ānquán安全,ānbǎo安保cuòshī措施bìxū必须zhōumì周密。
Để đảm bảo an toàn, các biện pháp an ninh bắt buộc phải kín kẽ.
To ensure safety, the security measures must be thorough.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây