绅士
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "绅士" (shēnshì) mang nghĩa "quý ông", kết hợp bởi 绅 (shēn - thân): "quý ông" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绅: Khoác trên mình tấm áo lụa tơ tằm (纟) thắt đai lưng chỉnh tề (申), người đàn ông toát lên phong thái lịch lãm của bậc quý ông, thân sĩ (绅). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绅士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quý ông, người lịch sự, thân sĩ (nghĩa cũ).
Ví dụ (5)
他举止优雅,非常有绅士风度。
Cử chỉ của anh ấy tao nhã, vô cùng có phong độ quý ông.
He behaved elegantly and was very much a gentleman.
真正的绅士会尊重身边的每一个人。
Một quý ông đích thực sẽ tôn trọng mỗi người xung quanh mình.
A true gentleman respects everyone around him.
他像个绅士一样为女士拉开椅子。
Anh ấy kéo ghế cho quý cô giống như một quý ông thực thụ.
He pulled out a chair for the lady like a gentleman.
在这场晚宴上,男士们都打扮得很绅士。
Trong bữa tiệc tối này, các quý ông đều ăn mặc rất lịch sự (ra dáng quý ông).
At this banquet, all the men were dressed very gentlemanly.
这是一种缺乏绅士风度的行为。
Đây là một hành vi thiếu phong độ quý ông.
This is behavior that lacks gentlemanly manners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây