成效
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "成效" (chéngxiào) mang nghĩa "hiệu quả", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 成效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thành hiệu, hiệu quả, kết quả (tốt), thành quả.
Ví dụ (5)
这项改革措施已经取得了显著的成效。
Biện pháp cải cách này đã đạt được hiệu quả rõ rệt.
This reform measure has already achieved remarkable results.
只要坚持下去,就一定能看到成效。
Chỉ cần kiên trì tiếp tục, nhất định sẽ nhìn thấy kết quả.
As long as you keep going, you will definitely see results.
这种药治疗感冒很有成效。
Loại thuốc này trị cảm cúm rất có hiệu quả.
This medicine is very effective in treating colds.
为了提高工作成效,公司引进了新设备。
Để nâng cao hiệu quả công việc, công ty đã nhập về thiết bị mới.
To improve work efficiency and results, the company introduced new equipment.
有些政策短期内很难见到成效。
Một số chính sách rất khó thấy được hiệu quả trong ngắn hạn.
Some policies are unlikely to show results in the short term.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây