胆怯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "胆怯" (dǎnqiè) mang nghĩa "rụt rè", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 怯 (qiè - khiếp): "nhút nhát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 怯: Trong lòng (忄) cứ muốn bước lùi bỏ đi (去) vì e sợ, lộ rõ vẻ rụt rè, nhút nhát (怯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胆怯
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhát gan, sợ sệt, khiếp nhược, e dè, rụt rè.
Ví dụ (5)
初次登台演讲,他感到有些胆怯。
Lần đầu lên sân khấu diễn thuyết, anh ấy cảm thấy có chút sợ sệt.
Speaking on stage for the first time, he felt a little timid.
这只流浪狗胆怯地看着路人。
Con chó hoang này nhìn người qua đường một cách e dè sợ hãi.
The stray dog looked timidly at the passersby.
面对强敌,我们不能胆怯。
Đối mặt với kẻ địch mạnh, chúng ta không được khiếp nhược.
In the face of a powerful enemy, we must not be timid.
他眼神中流露出的胆怯出卖了他。
Sự sợ sệt lộ ra trong ánh mắt anh ta đã tố cáo anh ta.
The timidity in his eyes gave him away.
不要让胆怯阻碍你前进的脚步。
Đừng để sự nhút nhát cản trở bước chân tiến lên của bạn.
Don't let timidity hold you back.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây