胆量
—
Gợi nhớ
Từ "胆量" (dǎnliàng) mang nghĩa "lòng can đảm, gan dạ", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胆量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lòng can đảm, gan dạ
Ví dụ (3)
他没有胆量在这么多人面前讲话。
Anh ấy không có gan nói chuyện trước nhiều người như thế này.
He doesn't have the courage to speak in front of so many people.
极限运动可以锻炼人的胆量。
Thể thao mạo hiểm có thể rèn luyện lòng can đảm của con người.
Extreme sports can build up a person's courage.
他的胆量真大,敢一个人去森林。
Gan của anh ấy thật lớn, dám đi vào rừng một mình.
He is really brave to dare go into the forest alone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây