胆子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "胆子" (dǎnzi) mang nghĩa "gan, dũng khí, sự dám làm", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胆子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gan, dũng khí, sự dám làm
Ví dụ (5)
他的胆子很大,什么都不怕。
Gan của anh ấy rất lớn, cái gì cũng không sợ.
He is very bold and afraid of nothing.
她胆子小,连晚上一个人出门都不敢。
Cô ấy rất nhát gan, ngay cả buổi tối ra ngoài một mình cũng không dám.
She is timid and doesn't even dare go out alone at night.
只要你放大胆子去尝试,就一定会成功。
Chỉ cần bạn có dũng khí để làm thử, thì nhất định sẽ thành công.
As long as you boldly give it a try, you will definitely succeed.
你胆子真大,竟敢一个人去那种地方!
Cậu thật to gan, lại dám một mình đi đến nơi đó!
You're really brave to dare go to that kind of place alone!
做生意需要有胆子,也需要有眼光。
Làm ăn kinh doanh cần phải có sự dám nghĩ dám làm, và cũng cần có tầm nhìn.
Doing business requires courage as well as vision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây