胆识
—
Gợi nhớ
Từ "胆识" (dǎn shì) mang nghĩa "đảm lược, lòng can đảm và trí tuệ", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胆识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đảm lược, lòng can đảm và trí tuệ
Ví dụ (3)
他是一个有胆识的年轻企业家。
Anh ấy là một nhà doanh nghiệp trẻ tuổi có đảm lược.
He is a young entrepreneur with courage and insight.
做大事需要非凡的胆识。
Làm việc lớn cần phải có gan dạ và trí tuệ phi thường.
Accomplishing great things requires extraordinary courage and vision.
他的胆识赢得了众人的尊敬。
Đảm lược của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.
His boldness and insight won everyone's respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây