明目张胆
—
Gợi nhớ
Từ "明目张胆" (míng mù zhāng dǎn) mang nghĩa "trắng trợn", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 目 (mù - mục): "mắt" + 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:trắng trợn
Ví dụ (3)
那些歹徒竟然明目张胆地在白天抢劫。
Bọn cướp đó lại dám trắng trợn cướp bóc ngay giữa ban ngày.
Those thugs actually had the audacity to commit robbery brazenly in broad daylight.
这种明目张胆的违法行为必须受到严惩。
Hành vi vi phạm pháp luật trắng trợn này phải bị nghiêm trị.
Such flagrant illegal behavior must be severely punished.
他在会议上明目张胆地撒谎,令人十分气愤。
Anh ta trắng trợn nói dối trong cuộc họp, khiến người ta vô cùng tức giận.
He lied blatantly at the meeting, which made people furious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây