胆战心惊
—
Gợi nhớ
Từ "胆战心惊" (dǎn zhàn xīn jīng) mang nghĩa "run rẩy sợ hãi, khiếp sợ", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:run rẩy sợ hãi, khiếp sợ
Ví dụ (3)
走在高空吊桥上,真让人胆战心惊。
Đi trên cầu treo trên cao thật khiến người ta run rẩy sợ hãi.
Walking on the high-altitude suspension bridge really makes one tremble with fear.
看到猛兽朝自己走来,他吓得胆战心惊。
Nhìn thấy con thú dữ tiến về phía mình, anh ấy sợ đến mức kinh hồn bạt vía.
Seeing the fierce beast walking toward him, he was terrified out of his wits.
恐怖电影里的画面让人胆战心惊。
Những hình ảnh trong phim kinh dị khiến người ta run sợ khiếp hãi.
The scenes in the horror movie are spine-chilling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây