嗳
丨フ一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
13
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) khẽ ngân dài một tiếng đầy cảm thông ấm áp (爱) để biểu thị sự đồng ý hay tiếc nuối: ôi, ừ nhỉ (嗳).
Thành phần cấu tạo
嗳
ừ, thôi (thán từ biểu thị đồng ý hoặc tiếc nuối)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
暧
Ái (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:ừ, thôi (thán từ biểu thị đồng ý hoặc tiếc nuối)
Ví dụ (5)
嗳,我知道了,马上就去。
Ừ, tôi biết rồi, sẽ đi ngay đây.
Oh, I got it. I'll go right away.
嗳,别提了,昨天真是倒霉透了。
Thôi, đừng nhắc nữa, hôm qua thật là xui xẻo hết sức.
Oh, don't even mention it. Yesterday was really awful.
嗳,你放那儿吧,我一会儿收拾。
Ừ, bạn cứ để đó đi, lát nữa tôi dọn.
Oh, just put it there. I'll tidy it up in a little while.
嗳,真可惜,他没能抓住这次机会。
Chao ôi, thật đáng tiếc, anh ấy đã không nắm bắt được cơ hội lần này.
Oh, what a pity. He wasn't able to seize this opportunity.
嗳,事情怎么会变成这样!
Thôi xong, sự việc sao lại thành ra thế này!
Oh, how did things end up like this!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây