欸
丨丶ノ一一ノ丶ノフノ丶
11
—
Gợi nhớ
Khi câu chuyện đã khép lại xong xuôi (矣), người nghe khẽ mở miệng thở nhẹ một hơi (欠) để đáp lời vâng dạ (欸).
Thành phần cấu tạo
欸
Vâng
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Trợ từ
Nghĩa:Vâng
Ví dụ (3)
欸,你今天怎么没去上课?
Ơ này, sao hôm nay cậu không đi học?
Hey, why didn't you go to class today?
欸,好的,我马上就过去。
Vâng, được ạ, tôi sẽ qua đó ngay.
Alright, got it, I'll be right over.
欸,你怎么突然叹气了?
Ô kìa, sao cậu tự nhiên lại thở dài thế?
Hey, why did you suddenly sigh?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây