成才
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "成才" (chéngcái) mang nghĩa "thành tài, trở thành người có ích", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 才 (cái - tài): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 成才
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thành tài, trở thành người có ích
Ví dụ (5)
每个父母都希望自己的孩子能长大成才。
Mỗi người làm cha mẹ đều hy vọng con cái mình có thể lớn lên thành tài.
Every parent hopes that their child will grow up to become successful.
只有经过刻苦努力,才能真正成才。
Chỉ có trải qua sự nỗ lực gian khổ mới có thể thực sự thành tài.
Only through hard work can one truly become successful.
教育是帮助学生成才的重要途径。
Giáo dục là con đường quan trọng để giúp học sinh trở thành người có ích.
Education is an important way to help students become successful.
他没有辜负老师的期望,终于成才了。
Cậu ấy đã không phụ sự kỳ vọng của giáo viên và cuối cùng đã thành tài.
He lived up to his teacher's expectations and finally became successful.
环境对一个人能否成才有很大的影响。
Môi trường có ảnh hưởng rất lớn đến việc một người có thể thành tài hay không.
The environment has a great influence on whether a person can become successful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây