成型
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "成型" (chéngxíng) mang nghĩa "định hình, tạo thành hình dạng", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 成型
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:định hình, tạo thành hình dạng
Ví dụ (5)
这种塑料很容易加热成型。
Loại nhựa này rất dễ gia nhiệt để định hình.
This kind of plastic can be easily heat-molded.
我们的计划已经初步成型。
Kế hoạch của chúng ta đã bước đầu được định hình.
Our plan has begun to take shape.
新产品还在研发阶段,尚未成型。
Sản phẩm mới vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển, chưa được tạo thành hình dạng.
The new product is still in the research and development stage and has not yet taken shape.
泥人捏好后,需要晾干才能最终成型。
Tượng đất sét sau khi nặn xong, cần phải phơi khô mới có thể định hình cuối cùng.
After the clay figurine is shaped, it needs to be air-dried before it can fully set.
他的性格在童年时期就已经成型了。
Tính cách của anh ấy đã được định hình ngay từ thời thơ ấu.
His character had already taken shape in childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây