顶尖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顶尖" (dǐngjiān) mang nghĩa "hàng đầu, xuất sắc nhất, ưu tú nhất", kết hợp bởi 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顶尖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:hàng đầu, xuất sắc nhất, ưu tú nhất
Ví dụ (5)
他是世界顶尖的科学家之一。
Ông ấy là một trong những nhà khoa học hàng đầu thế giới.
He is one of the world's top scientists.
这所大学拥有全国顶尖的教育资源。
Trường đại học này sở hữu nguồn tài nguyên giáo dục xuất sắc nhất cả nước.
This university has some of the country's top educational resources.
这项技术目前处于国际顶尖水平。
Công nghệ này hiện đang ở mức độ hàng đầu quốc tế.
This technology is currently at the highest international level.
只有顶尖的运动员才能参加奥运会。
Chỉ những vận động viên ưu tú nhất mới có thể tham gia Thế vận hội Olympic.
Only top athletes can compete in the Olympics.
我们公司汇聚了行业内的顶尖人才。
Công ty chúng tôi quy tụ những nhân tài xuất sắc nhất trong ngành.
Our company has brought together top talent in the industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây