顶多
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顶多" (dǐngduō) mang nghĩa "nhiều nhất là, tối đa là", kết hợp bởi 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顶多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhiều nhất là, tối đa là
Ví dụ (5)
这件衣服顶多值两百块钱。
Bộ quần áo này nhiều nhất là đáng giá hai trăm tệ.
This piece of clothing is worth no more than 200 yuan at most.
从这里走到学校,顶多需要十五分钟。
Từ đây đi bộ đến trường, tối đa chỉ cần mười lăm phút.
It takes no more than fifteen minutes to walk from here to the school.
他顶多三十岁,不可能那么老。
Anh ấy nhiều nhất là ba mươi tuổi, không thể già như vậy được.
He is at most thirty years old; he can't possibly be that old.
这次考试不难,顶多花一个小时就能做完。
Bài thi lần này không khó, tối đa mất một tiếng là có thể làm xong.
This exam isn't difficult; at most, it can be finished in an hour.
我顶多能帮你这么多了,剩下的得靠你自己。
Tôi nhiều nhất chỉ có thể giúp bạn đến thế này thôi, phần còn lại phải dựa vào chính bạn.
This is about as much as I can help you with; the rest is up to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây