独身
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "独身" (dúshēn) mang nghĩa "độc thân, sống một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 独身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:độc thân, sống một mình
Ví dụ (5)
他一直保持独身。
Anh ấy luôn giữ cuộc sống độc thân.
He has remained single.
许多年轻人选择独身生活。
Nhiều thanh niên chọn cuộc sống độc thân.
Many young people choose to live a single life.
她是个独身主义者。
Cô ấy là người theo chủ nghĩa độc thân.
She is a believer in singlehood.
独身并不意味着孤独。
Độc thân không có nghĩa là cô đơn.
Being single does not necessarily mean being lonely.
他已经独身多年了。
Anh ấy đã sống độc thân nhiều năm rồi.
He has been single for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây