Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
独身
dúshēn
độc thân, sống một mình
Hán việt: độc thân
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "独身" (dúshēn) mang nghĩa "độc thân, sống một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

独身
dúshēn
độc thân, sống một mình
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:độc thân, sống một mình
Ví dụ (5)
tā他yìzhí一直bǎochí保持dúshēn独身。
Anh ấy luôn giữ cuộc sống độc thân.
He has remained single.
xǔduō许多niánqīngrén年轻人xuǎnzé选择dúshēn独身shēnghuó生活。
Nhiều thanh niên chọn cuộc sống độc thân.
Many young people choose to live a single life.
tā她shì是gè个dúshēn独身zhǔyìzhě主义者。
Cô ấy là người theo chủ nghĩa độc thân.
She is a believer in singlehood.
dúshēn独身bìng并bú不yìwèizhe意味着gūdú孤独。
Độc thân không có nghĩa là cô đơn.
Being single does not necessarily mean being lonely.
tā他yǐjīng已经dúshēn独身duōnián多年le了。
Anh ấy đã sống độc thân nhiều năm rồi.
He has been single for many years.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây