全身肌肉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Toàn bộ hệ thống (全: bộ Nhập 入 và Ngọc 王) các bó cơ săn chắc và thớ thịt (肌肉: cơ 肌 nhục 肉) bao phủ khắp thân thể (身: bộ Thân) tạo nên sức vóc khỏe mạnh chính là "cơ bắp toàn thân" (全身肌肉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 全身肌肉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ bắp toàn thân
Ví dụ (3)
运动后肌肉有点酸。
Sau khi vận động, cơ hơi mỏi.
My muscles are a bit sore after exercising.
他每天锻炼肌肉。
Anh ấy rèn luyện cơ bắp mỗi ngày.
He works out his muscles every day.
肌肉需要时间恢复。
Cơ bắp cần thời gian để hồi phục.
Muscles need time to recover.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây