妒忌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妒忌" (dùjì) mang nghĩa "ghen tức, đố kỵ", kết hợp bởi 妒 (dù - đố): "Ghen tị" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妒: Người phụ nữ (女) đứng nép sau cánh cửa nhà (户) lén nhìn hạnh phúc của người khác với nỗi lòng đố kỵ, ghen tị (妒). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妒忌
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ghen tức, đố kỵ
Ví dụ (5)
她总是妒忌妹妹的美貌。
Cô ấy luôn đố kỵ với sắc đẹp của em gái.
She is always jealous of her younger sister's beauty.
不要妒忌别人的成功。
Đừng ghen tức với thành công của người khác.
Don't be jealous of other people's success.
妒忌会蒙蔽你的理智。
Sự đố kỵ sẽ làm mù quáng lý trí của bạn.
Jealousy can cloud your judgment.
他因为妒忌而说出了一些难听的话。
Anh ấy vì ghen tức mà nói ra một số lời khó nghe.
He said some hurtful things out of jealousy.
同事之间有时候会产生妒忌心理。
Giữa đồng nghiệp với nhau thỉnh thoảng sẽ nảy sinh tâm lý đố kỵ.
Feelings of jealousy can sometimes arise among colleagues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây