忌口
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "忌口" (jì//kǒu) mang nghĩa "kiêng ăn, không ăn theo chỉ định", kết hợp bởi 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忌口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jì / kǒu')
Nghĩa:kiêng ăn, không ăn theo chỉ định
Ví dụ (5)
医生嘱咐我吃药期间要忌口,不能吃辛辣的食物。
Bác sĩ dặn tôi trong thời gian uống thuốc phải kiêng ăn, không được ăn đồ cay nóng.
The doctor told me to watch what I eat while taking the medicine and not to eat spicy foods.
请问您有什么忌口吗?比如不吃海鲜或者花生?
Xin hỏi ngài có kiêng ăn gì không? Ví dụ như không ăn hải sản hoặc đậu phộng?
May I ask if you have any dietary restrictions? For example, do you avoid seafood or peanuts?
他最近肠胃不好,很多东西都需要忌口。
Dạo này dạ dày và ruột của anh ấy không tốt, rất nhiều thứ đều cần phải kiêng ăn.
His stomach hasn't been well lately, so he needs to avoid a lot of foods.
感冒咳嗽的时候最好忌口,别吃甜食。
Khi bị cảm ho tốt nhất là nên kiêng ăn, đừng ăn đồ ngọt.
When you have a cold and a cough, it's best to watch what you eat and avoid sweets.
伤口还没完全愈合,一定要严格忌口。
Vết thương vẫn chưa hoàn toàn lành, nhất định phải kiêng ăn nghiêm ngặt.
The wound hasn't fully healed yet, so you must strictly avoid certain foods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây