忌日
—
Gợi nhớ
Từ "忌日" (jì rì) mang nghĩa "Ngày giỗ, ngày mất", kết hợp bởi 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忌日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngày giỗ, ngày mất
Ví dụ (3)
今天是爷爷的忌日,我们全家要去墓地祭扫。
Hôm nay là ngày giỗ của ông nội, cả nhà chúng tôi phải đến nghĩa trang để tảo mộ.
Today is the anniversary of my grandfather's death, and our whole family is going to the cemetery to pay respects.
每逢母亲的忌日,他总会写一首诗来怀念她。
Mỗi lần đến ngày giỗ mẹ, anh ấy đều sẽ viết một bài thơ để tưởng nhớ bà.
Every year on the anniversary of his mother's death, he writes a poem in her memory.
他没有忘记老战友的忌日,送去了一束鲜花。
Ông ấy không quên ngày giỗ của người đồng đội cũ và đã gửi đến một bó hoa tươi.
He did not forget the death anniversary of his old comrade-in-arms and sent a bouquet of flowers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây