Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
过往
guòwǎng
quá khứ, tháng ngày đã qua; đi lại
Hán việt: quá vãng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "过往" (guòwǎng) mang nghĩa "quá khứ, tháng ngày đã qua; đi lại", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往.

Thành phần cấu tạo

过往
guòwǎng
quá khứ, tháng ngày đã qua; đi lại
过
guò • quá
qua
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
寸
Bộ Thốn
Tấc, thời gian ngắn (phía trên)
往
wǎng • vãng
hướng về
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ, hướng chính (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:quá khứ, tháng ngày đã qua; đi lại
Ví dụ (5)
ràng让wǒmen我们wàngjì忘记bù不yúkuài愉快de的guòwǎng过往。
Hãy để chúng ta quên đi những quá khứ không vui.
Let's forget the unpleasant past.
jiēdào街道shàng上jǐmǎn挤满le了guòwǎng过往de的chēliàng车辆。
Trên phố chật kín những xe cộ qua lại.
The street was crowded with passing vehicles.
tā他bù不xiǎng想zài再tíjí提及guòwǎng过往de的shìqing事情。
Anh ấy không muốn nhắc lại những chuyện trong quá khứ nữa.
He doesn't want to bring up the past again.
diànzhǔ店主rèqíng热情de地zhāohu招呼zhe着guòwǎng过往de的xíngrén行人。
Chủ quán nhiệt tình chào mời những người đi ngang qua.
The shop owner warmly greeted passersby.
huíshǒu回首guòwǎng过往,tā她xīnzhōng心中bǎigǎnjiāojí百感交集。
Nhìn lại những tháng ngày đã qua, trong lòng cô ấy trăm mối cảm xúc ngổn ngang.
Looking back on the past, she felt a mix of emotions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây