过往
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "过往" (guòwǎng) mang nghĩa "quá khứ, tháng ngày đã qua; đi lại", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:quá khứ, tháng ngày đã qua; đi lại
Ví dụ (5)
让我们忘记不愉快的过往。
Hãy để chúng ta quên đi những quá khứ không vui.
Let's forget the unpleasant past.
街道上挤满了过往的车辆。
Trên phố chật kín những xe cộ qua lại.
The street was crowded with passing vehicles.
他不想再提及过往的事情。
Anh ấy không muốn nhắc lại những chuyện trong quá khứ nữa.
He doesn't want to bring up the past again.
店主热情地招呼着过往的行人。
Chủ quán nhiệt tình chào mời những người đi ngang qua.
The shop owner warmly greeted passersby.
回首过往,她心中百感交集。
Nhìn lại những tháng ngày đã qua, trong lòng cô ấy trăm mối cảm xúc ngổn ngang.
Looking back on the past, she felt a mix of emotions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây