怀里
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怀里" (huáilǐ) mang nghĩa "trong lòng, trong vòng tay ôm", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怀里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trong lòng, trong vòng tay ôm
Ví dụ (5)
母亲把孩子紧紧地抱在怀里。
Người mẹ ôm chặt đứa trẻ trong lòng.
The mother held the child tightly in her arms.
她靠在男友的怀里哭了。
Cô ấy tựa vào lòng bạn trai và khóc.
She cried in her boyfriend's arms.
小猫躺在他的怀里睡着了。
Chú mèo con nằm ngủ say trong vòng tay anh ấy.
The kitten fell asleep lying in his arms.
女儿高兴地扑到爸爸的怀里。
Con gái vui sướng sà vào lòng bố.
The daughter happily threw herself into her father's arms.
他怀里抱着一堆书。
Trong lòng anh ấy ôm một chồng sách.
He was holding a pile of books in his arms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây