僵局
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "僵局" (jiāngjú) mang nghĩa "thế bế tắc, tình trạng đình trệ", kết hợp bởi 僵 (jiāng - cương): "Cứng nhắc" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 僵: Cơ thể con người (亻) nằm bất động thẳng đơ như bờ ruộng phân ranh giới (畺) giữa trời giá rét, nghĩa là cứng đờ, tê cứng (僵). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 僵局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế bế tắc, tình trạng đình trệ
Ví dụ (5)
谈判陷入了僵局。
Cuộc đàm phán đã rơi vào tình trạng bế tắc.
The negotiations have reached a deadlock.
会议终于打破了僵局。
Cuộc họp cuối cùng cũng đã phá vỡ được thế bế tắc.
The meeting finally broke the deadlock.
我们必须想办法打破目前的僵局。
Chúng ta phải tìm cách phá vỡ thế bế tắc hiện tại.
We must find a way to break the current deadlock.
双方的僵局持续了几个月。
Tình trạng đình trệ của hai bên đã kéo dài vài tháng.
The deadlock between the two sides lasted for several months.
经过调解,双方终于结束了僵局。
Sau khi hòa giải, hai bên cuối cùng đã chấm dứt được thế bế tắc.
After mediation, the two sides finally ended the deadlock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây