津贴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "津贴" (jīntiē) mang nghĩa "phụ cấp, trợ cấp tiền", kết hợp bởi 津 (jīn - tân): "bến đò" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 津贴
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ cấp, trợ cấp tiền
Ví dụ (5)
公司每个月会发给员工住房津贴。
Công ty sẽ phát phụ cấp nhà ở cho nhân viên mỗi tháng.
The company gives employees a housing allowance every month.
这份工作不仅工资高,而且还有各种津贴。
Công việc này không chỉ lương cao mà còn có nhiều loại phụ cấp khác nhau.
This job not only pays well, but also comes with various allowances.
出差期间,公司会提供额外的交通津贴。
Trong thời gian đi công tác, công ty sẽ cung cấp thêm trợ cấp đi lại.
During business trips, the company provides an additional transportation allowance.
他们的伙食津贴已经包含在基本工资里了。
Phụ cấp ăn uống của họ đã được bao gồm trong mức lương cơ bản rồi.
Their meal allowance is already included in their basic salary.
你可以向人力资源部申请这项津贴。
Bạn có thể nộp đơn xin khoản trợ cấp này với bộ phận nhân sự.
You can apply for this allowance through the Human Resources Department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây