教育津贴
—
Gợi nhớ
Từ "教育津贴" (jiàoyù jīntiē) mang nghĩa "phụ cấp giáo dục", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng" + 津 (jīn - tân): "bến đò" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育). • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
教育津贴
phụ cấp giáo dục
教
孝
Hiếu
Hiếu thảo, kính trọng (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Tay cầm roi, hành động (nằm bên phải)
育
云
Chữ Vân (biến thể Tử)
Đứa trẻ mới sinh (phía trên)
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, máu thịt nuôi nấng (phía dưới)
津
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
聿
Bộ Duật
Tay cầm sào/bút điều khiển thuyền (bên phải)
贴
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 教育津贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ cấp giáo dục
Ví dụ (3)
人事部正在制定教育津贴。
Phòng nhân sự đang xây dựng phụ cấp giáo dục.
The HR department is formulating the education allowance.
教育津贴会影响员工满意度。
Phụ cấp giáo dục sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The education allowance will affect employee satisfaction.
公司每年都会评估教育津贴。
Công ty hằng năm đều đánh giá phụ cấp giáo dục.
The company evaluates the education allowance every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây