住房津贴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "住房津贴" (zhù fáng jīn tiē) mang nghĩa "Trợ cấp nhà ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 津 (jīn - tân): "bến đò" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
住房津贴
Trợ cấp nhà ở
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp nhà ở
Ví dụ (5)
公司提供住房津贴吗?
Công ty có cung cấp trợ cấp nhà ở không?
Does the company provide a housing allowance?
每个月的住房津贴是多少?
Trợ cấp nhà ở mỗi tháng là bao nhiêu?
How much is the monthly housing allowance?
除了基本工资,我们还有住房津贴。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có trợ cấp nhà ở.
In addition to the base salary, we also offer a housing allowance.
这份工作的福利包括医疗保险和住房津贴。
Phúc lợi của công việc này bao gồm bảo hiểm y tế và trợ cấp nhà ở.
The benefits for this job include health insurance and a housing allowance.
外派员工通常可以拿到额外的住房津贴。
Nhân viên được cử đi công tác thường có thể nhận thêm trợ cấp nhà ở.
Employees posted overseas usually receive an additional housing allowance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây