Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
工龄津贴
gōnglíng jīntiē
Phụ cấp thâm niên
Hán việt: công linh tân thiếp
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "工龄津贴" (gōnglíng jīntiē) mang nghĩa "Phụ cấp thâm niên", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 津 (jīn - tân): "bến đò" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

工龄津贴
gōnglíng jīntiē
Phụ cấp thâm niên
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
龄
líng • linh
tuổi
齿
Bộ Xỉ (giản thể)
Hàm răng, tuổi tác (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)
津
jīn • tân
bến đò
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
聿
Bộ Duật
Tay cầm sào/bút điều khiển thuyền (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp thâm niên
Ví dụ (5)
gōngsī公司měinián每年dōu都huì会zēngjiā增加yuángōng员工de的gōnglíng工龄jīntiē津贴。
Công ty mỗi năm đều tăng phụ cấp năm kinh nghiệm của nhân viên.
The company increases employees' seniority allowance every year.
zhè这jiā家qǐyè企业de的gōnglíng工龄jīntiē津贴biāozhǔn标准hěn很gāo高。
Mức phụ cấp năm kinh nghiệm của doanh nghiệp này rất cao.
This company's seniority allowance standard is very high.
nǐ你de的gōngzī工资lǐ里bāohán包含gōnglíng工龄jīntiē津贴ma吗?
Trong lương của bạn có bao gồm phụ cấp năm kinh nghiệm không?
Does your salary include a seniority allowance?
mǎn满wǔnián五年de的yuángōng员工kěyǐ可以xiǎngshòu享受éwài额外de的gōnglíng工龄jīntiē津贴。
Nhân viên làm đủ 5 năm có thể được hưởng thêm phụ cấp năm kinh nghiệm.
Employees with five full years of service can receive an additional seniority allowance.
gōnglíng工龄jīntiē津贴shì是duì对lǎo老yuángōng员工zhōngchéngdù忠诚度de的yì一zhǒng种jiǎnglì奖励。
Phụ cấp năm kinh nghiệm là một loại phần thưởng cho sự trung thành của nhân viên lâu năm.
The seniority allowance is a reward for long-serving employees' loyalty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây